Từ · HSK 6

hàng đầu, xuất sắc

Âm Hán-Việt: nhất lưu
thanh 1 · cao đềuliúthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất lưu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是一流的大学。
Zhè shì yī liú de dà xué.
Đây là trường đại học hàng đầu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.