Từ · HSK 6

bộc lộ, lộ ra

Âm Hán-Việt: lưu lộ
liúthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lưu lộ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的眼里流露出失望。
Tā de yǎn lǐ liú lù chū shī wàng.
Mắt anh ấy lộ vẻ thất vọng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.