7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 饭 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+996D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
饭 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 饭 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 184 · 食 thựcăn; thức ăn · 9 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你想去哪儿吃米饭? — Bạn muốn đi đâu ăn cơm?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn我们一起去吃饭,好吗? — Chúng mình cùng đi ăn cơm nhé?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我和姐姐想做饭。 — Tôi và chị muốn nấu một bữa cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám今天早上他没有吃饭,很快就出门了。 — Sáng nay bố chẳng kịp ăn, vội vàng ra khỏi nhà.HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 8 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.