Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 饭店: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm去前面的饭店,菜很好吃。 — Đến nhà hàng phía trước, món ăn rất ngon.HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm地点在城里一家饭店,包了一个大厅。 — Địa điểm ở một nhà hàng trong thành phố, bao trọn một sảnh lớn.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饭店vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.