Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
商 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 商店)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 商店: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn六点,在商店前面见。 — Sáu giờ, gặp ở trước cửa hàng.HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnMười đồng mua táo今天下午,小明去商店买苹果。 — Chiều nay Tiểu Minh ra cửa hàng mua táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ商店关门,路口堵住,手机也连不上信号。 — Cửa hàng đóng, ngã tư tắc, điện thoại cũng không bắt được sóng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 商店vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 商店vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 商店vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 21 đề thi thử với 56 câu hỏi · 1 hội thoại.