fèithanh 4 · rơi xuốngqǐnthanh 3 · võng rồi lênwàngthanh 4 · rơi xuốngshíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 廢寢忘食
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phế tẩm vong thực” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他学习废寝忘食。
Tā xué xí fèi qǐn wàng shí.
Anh ấy học quên ăn quên ngủ.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.