Đọc rời từng chữ là dēng lóng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 燈籠
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đăng lồng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
门口挂着红灯笼。
Mén kǒu guà zhe hóng dēng long.
Trước cửa treo đèn lồng đỏ.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.