Từ · HSK 3

sốt

Âm Hán-Việt: phát thiêu
thanh 1 · cao đềushāothanh 1 · cao đều
Phồn thể: 發燒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phát thiêu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
弟弟发烧了,要吃药。
Dìdi fāshāo le, yào chī yào.
Em trai bị sốt rồi, phải uống thuốc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.