Từ · HSK 6

xứng đáng, không hổ thẹn

Âm Hán-Việt: bất quý
thanh 2 · đi lênkuìthanh 4 · rơi xuống
Đọc rời từng chữ là bù kuì — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất quý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他不愧是专家。
Tā bú kuì shì zhuān jiā.
Anh ấy quả không hổ danh chuyên gia.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.