Từ · HSK 5

hổ thẹn, xấu hổ

Âm Hán-Việt: tàm quý
cánthanh 2 · đi lênkuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 慚愧
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tàm quý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我感到很惭愧。
Wǒ gǎn dào hěn cán kuì.
Tôi cảm thấy rất hổ thẹn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.