Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
担 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 担心)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 担心: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi全家人都同意,只有他的老伴担心地问了一句。 — Cả nhà đều đồng ý, chỉ có bà vợ già lo lắng hỏi một câu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng他一句外语也不会,可是他一点也不担心。 — Anh không biết lấy một câu ngoại ngữ, nhưng chẳng lo chút nào.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 161 câu trong đề này hỏi thẳng vào 担心vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 担心vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 551 câu trong đề này hỏi thẳng vào 担心vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.