Bài 15 · HSK 3

打算留学空调菜单简单一直年级
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
9từ mới
10chữ Hán mới
+42từ cấp trên chứa chữ của bài
470từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

9 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 6 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

5 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tính toán, tính
TOÁN
suàn14 nét
ở lại, giữ lại
LƯU
liú10 nét
trống, rỗng
KHÔNG
kōng8 nét
điều chỉnh, chuyển đổi, điệu (nhạc)
ĐIỀU
tiáo10 nét
đón, nhận
TIẾP
jiē11 nét
đơn giản, chiếc
ĐƠN
dān8 nét
đơn giản, thư từ
GIẢN
jiǎn13 nét
thẳng, cứ
TRỰC
zhí8 nét
về, hướng về
HƯỚNG
xiàng6 nét
cấp, bậc
CẤP
6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 5 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ xu hướng: 来 và 去

Động từ + 来/去

来 là hướng về phía người nói, 去 là hướng ra xa người nói. Gắn sau động từ chuyển động.

  • 他进来了。Tā jìn lái le.Anh ấy đi vào (chỗ tôi).
  • 你出去吧。Nǐ chū qù ba.Bạn ra ngoài đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Chọn 来 hay 去 phụ thuộc người nói đứng ở đâu — tiếng Việt không bắt buộc phân biệt này.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →