Bài 15 · HSK 3
担心季节容易新鲜盘子遇到口只有只地铁
10từ mới
10chữ Hán mới
+18từ cấp trên chứa chữ của bài
479từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 7 từ chữ đơn — 2 từ
- 担心lo lắngâm Hán-Việt đảm tâmÂm Hán-Việt “đảm tâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 季节mùaâm Hán-Việt quý tiếtÂm Hán-Việt “quý tiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 容易dễâm Hán-Việt dung dịĐọc quen tai: “dung dị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 新鲜tươi, mớiâm Hán-Việt tân tiênÂm Hán-Việt “tân tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盘子cái đĩaâm Hán-Việt bàn tửÂm Hán-Việt “bàn tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 遇到gặp, gặp gỡâm Hán-Việt ngộ đáoÂm Hán-Việt “ngộ đáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 口miệng, lượng từ (cho người, gia đình, giếng)âm Hán-Việt khẩuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khẩu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 只有chỉ cóâm Hán-Việt chỉ hữuÂm Hán-Việt “chỉ hữu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 只lượng từ (cho một chiếc/con), chỉ (phó từ)âm Hán-Việt chíchTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chích”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 地铁tàu điện ngầmâm Hán-Việt địa thiếtÂm Hán-Việt “địa thiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
7 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
gánh, đảm nhận
ĐẢM
8 nét
mùa, quý
QUÝ
8 nét
dung chứa, vẻ mặt
DUNG
10 nét
dễ, thay đổi
DỊ
8 nét
tươi, ít
TIÊN
14 nét
mâm, đĩa
BÀN
11 nét
gặp, đối xử
NGỘ
12 nét
miệng, lượng từ (cho người, gia đình, giếng)
KHẨU
3 nét
lượng từ (cho một chiếc/con), chỉ (phó từ)
CHỈ
5 nét
sắt
THIẾT
10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
如果…就…
如果 + điều kiện, 就 + kết quảCâu điều kiện. 如果 có thể thay bằng 要是 trong khẩu ngữ.
- 如果明天下雨, 我就不去了。Nếu mai mưa thì tôi không đi nữa.
Người Việt hay sai chỗ này: 就 đứng sau chủ ngữ của vế kết quả, không đứng đầu vế.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →