Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
遇 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 遇到)
到 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 遇到)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 遇到: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý遇到冲突,您怎么处理? — Gặp xung đột thì anh xử lý ra sao?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnHai con dê trên cầu它们在桥中间遇到了。 — Chúng gặp nhau ngay giữa cầu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng我在银行柜台工作的第一年,遇到一位老先生。 — Năm đầu tôi làm ở quầy ngân hàng, tôi gặp một cụ ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 124 câu trong đề này hỏi thẳng vào 遇到vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 遇到vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 744 câu trong đề này hỏi thẳng vào 遇到vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.