Từ · HSK 3

cái đĩa

Âm Hán-Việt: bàn tử
pánthanh 2 · đi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 盤子
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bàn tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
桌子上有一个盘子。
Zhuōzi shàng yǒu yí gè pánzi.
Trên bàn có một cái đĩa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.