Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
容 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 容易)
易 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 容易)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 容易: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến方便是方便,可是没人管你,很容易分心。 — Tiện thì tiện, nhưng không ai quản bạn, rất dễ mất tập trung.HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp要不你也一起?两个人一起请假容易批。 — Hay bạn cũng đi cùng? Hai người cùng xin nghỉ dễ được duyệt hơn.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê一个星期以后,小林把书放在店里最容易看见的地方。 — Một tuần sau, Tiểu Lâm đặt quyển sách vào chỗ dễ nhìn thấy nhất trong quán.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我跟妈妈说了好几次,妈妈只说,人家老人也不容易。 — Tôi than với mẹ mấy lần, mẹ chỉ bảo: người già cũng đâu có dễ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 容易vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 724 câu trong đề này hỏi thẳng vào 容易vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.