Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 骄傲: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm写他在我拿奖那天只说了句别骄傲。 — Viết rằng hôm tôi được giải ông chỉ nói mỗi câu đừng kiêu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骄傲vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 682 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骄傲vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.