Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 吓: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他吓了一跳,赶紧用手按住自己的耳朵。 — Hắn giật nảy mình, vội lấy tay bịt chặt tai mình lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng他吓得笔都掉了,转身就往外跑。 — Ông sợ đến rơi cả bút, quay người bỏ chạy ra ngoài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt老鼠吓得发抖,小声说,放了我吧。 — Chuột sợ run bần bật, khẽ nói: tha cho tôi với.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吓vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.