Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 傻: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 78 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnHai người đào giếng他说这地方本来就没有水,是我自己傻。 — Anh bảo chỗ này vốn không có nước, tại mình ngốc.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 傻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 441 câu trong đề này hỏi thẳng vào 傻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 732 câu trong đề này hỏi thẳng vào 傻vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.