Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 偷: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 78 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao邻居说,他没有偷懒,他比谁都努力。 — Bác đáp: ông ta có lười đâu, ông ta chăm hơn ai hết.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao他看那人走路的样子,觉得像偷东西的人。 — Anh nhìn dáng cậu ta đi, thấy y như dáng kẻ trộm.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao他觉得那人走路的样子就像偷了东西的人。 — Ông thấy dáng đi của cậu ta đúng là dáng kẻ vừa lấy trộm đồ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 偷vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.