Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
记 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 记得)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 记得: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười trước trồng cây可是每一棵树,都记得种它的那双手。 — Nhưng từng gốc cây một đều nhớ đôi bàn tay đã trồng nó.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa老高不用电脑,哪本书在哪里,他都记得。 — Ông Cao không dùng máy tính, cuốn nào nằm đâu ông đều nhớ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút爸爸说了一句话,我到现在还记得。 — Bố nói một câu mà đến giờ tôi vẫn nhớ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 记得vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 记得vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.