Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 吵: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 65 của HSK 5đơn vị 13 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCửa hàng ký ức女人在椅子上坐了很久,没有吵,也没有哭。 — Người đàn bà ngồi trên ghế rất lâu, không cãi, cũng không khóc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm二十八岁那年,我和父亲吵了一次很大的架。 — Năm hai mươi tám tuổi, tôi cãi nhau với cha một trận rất lớn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe五楼的老李和三楼的小王,为它吵了两年。 — Lão Lý tầng năm và cậu Vương tầng ba, cãi nhau vì nó hai năm.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.