Từ · HSK 5 · Không đoán được

con thỏ

Âm Hán-Việt: thỏ tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thỏ tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
tùthanh 4 · rơi xuốngzithanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
那只白兔子一听到脚步声,立刻躲进草里,再也不肯出来。
Nà zhī bái tù zi yì tīng dào jiǎo bù shēng lì kè duǒ jìn cǎo lǐ zài yě bù kěn chū lái.
Con thỏ trắng vừa nghe tiếng bước chân là lập tức trốn vào bụi cỏ, không chịu ra nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 兔子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị