主语 + 宁可 + lựa chọn A, 也不 + chấp nhận BSau khi cân nhắc giữa hai tình huống không mong muốn, người nói chấp nhận hy sinh chọn vế A để kiên quyết tránh vế B.
Người Việt hay sai chỗ này: Đi đôi với 宁可 thường là 也不 (thà... chứ không) hoặc 也要 (thà... nhưng phải).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →