4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 木 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+6728). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
木 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 木 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 63 của HSK 5đơn vị 13 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại外婆的房间里有一个旧木柜,柜子最下面是一个抽屉。 — Trong phòng bà ngoại có một chiếc tủ gỗ cũ, ngăn dưới cùng là một cái ngăn kéo.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他找来木头和草,用了一个上午,把洞补好。 — Anh kiếm gỗ với cỏ khô, mất trọn một buổi sáng vá kín cái lỗ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao在一堆旧木头下面,他看见了自己的刀。 — Dưới một đống gỗ cũ, anh thấy con dao của mình.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.