Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
欢 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 喜欢)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 喜欢: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 3 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有黑的吗?我喜欢黑的。 — Có màu đen không? Tôi thích màu đen.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi gia đình是,她很喜欢看书。 — Phải, em ấy rất thích đọc sách.HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈很喜欢吃苹果。 — Mẹ rất thích ăn táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫喜欢睡在爸爸的椅子上。 — Mèo thích nằm ngủ trên ghế của bố.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喜欢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 151 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喜欢vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 292 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喜欢vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 7 đề thi thử với 12 câu hỏi · 3 hội thoại.