Từ · HSK 5

chịu thiệt

Âm Hán-Việt: cật khuy
chīthanh 1 · cao đềukuīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 吃虧
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cật khuy” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老实人容易吃亏。
Lǎo shi rén róng yì chī kuī.
Người thật thà dễ chịu thiệt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.