10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 窄 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7A84). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
窄 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 窄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 116 · 穴 huyệtcái hang, cái lỗ · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 314 câu trong đề này hỏi thẳng vào 窄vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 窄vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: chưa truyện nào dùng chữ này · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.