Từ · HSK 6

chật hẹp

Âm Hán-Việt: hẹp trách
xiáthanh 2 · đi lênzhǎithanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 狹窄
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hẹp trách” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这条路很狭窄。
Zhè tiáo lù hěn xiá zhǎi.
Con đường này rất hẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.