9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 穿 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+7A7F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
穿 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 穿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 116 · 穴 huyệtcái hang, cái lỗ · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác我想穿一下,可以吗? — Tôi mặc thử một chút được không?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ号码小了,穿着有点儿疼。 — Cỡ hơi nhỏ, đi vào thấy hơi đau.HSK 4 · nghe trong bài 123 →TruyệnGió bắc và mặt trời这时候,路上走来一个人,身上穿着一件厚衣服。 — Vừa lúc ấy, trên đường có người đi tới, mình khoác một chiếc áo dày.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他又举起矛说:“我这根矛快得很,什么东西都能刺穿!” — Anh lại giơ cây mâu lên: “Mâu của tôi sắc lắm, thứ gì cũng đâm thủng được!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại一共四十多个小时,从做饭到骂他不穿外套。 — Tổng cộng hơn bốn mươi tiếng, từ lúc nấu cơm tới lúc mắng anh không mặc áo khoác.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 穿vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.