Từ · HSK 5

rảnh rỗi

Âm Hán-Việt: khống nhàn
kòngthanh 4 · rơi xuốngxiánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 空閑
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khống nhàn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我周末比较空闲。
Wǒ zhōu mò bǐ jiào kòng xián.
Cuối tuần tôi khá rảnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.