Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
照 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 照)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 照: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNhận phòng khách sạn请给我您的护照。 — Anh cho tôi xin hộ chiếu ạ.HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng请给我您的护照。 — Anh cho tôi xin hộ chiếu.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他最喜欢的事,就是给女儿发照片。 — Việc ông thích nhất là gửi ảnh cho con gái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn走以前,孙子教她怎么打电话,怎么看照片。 — Trước lúc đi, cháu dạy bà cách gọi điện, cách xem ảnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ桥修了两年,孙爷爷的船还照样开。 — Cầu làm hai năm, đò của ông Tôn vẫn chạy như thường.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 9 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.