Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
节 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 节)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 节: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnBánh chẻo của bà今年春节,奶奶的手不像从前那么有力气了。 — Tết năm nay, tay bà không còn khỏe như trước nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết我买的是无座票,靠在两节车厢中间。 — Tôi mua vé không ghế, tựa ở chỗ nối giữa hai toa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 节vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 664 câu trong đề này hỏi thẳng vào 节vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.