10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 案 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6848). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
案 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
案 đứng đầu từ2 từ
案 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 案 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền世界一直在动,用旧的记号去找新的答案,是找不到的。 — Thế giới luôn chuyển động, lấy dấu cũ đi tìm lời giải mới thì không bao giờ tìm được.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua来了很多聪明人,答案有一百多种。 — Rất nhiều người thông minh tới, đáp án có hơn trăm loại.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.