Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
负 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 负责)
责 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 负责)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 负责: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà我们负责修,您不用出钱。 — Bên tôi lo phần sửa, anh không phải trả tiền.HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm负责农业的是个四十岁的女人,姓陈。 — Người phụ trách nông nghiệp là một phụ nữ bốn mươi tuổi, họ Trần.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng负责打扫这层楼的,是个五十多岁的女人。 — Người phụ trách quét dọn tầng này là một phụ nữ ngoài năm mươi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 负责vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 负责vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 674 câu trong đề này hỏi thẳng vào 负责vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.