12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 替 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+66FF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
替 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 替 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 64 của HSK 5đơn vị 13 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 73 · 曰 viếtnói rằng · 4 nét · kho có 3 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão mất ngựa大家都替这家人难过,老人依然只是淡淡地说:“等等看吧。” — Ai cũng thương cho nhà ấy, ông lão vẫn thản nhiên: “Cứ chờ xem đã.”HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng老人说,不,这是替一个死了很久的人着想。 — Ông già nói, không, đây là nghĩ hộ cho một người đã chết từ rất lâu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm最后一行写着,替我看看它在别处长什么样。 — Dòng cuối viết: xem hộ tôi nó mọc ra sao ở nơi khác.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.