Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 把: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay时间可以,请把行李放好。 — Thời gian ổn, chị xếp hành lý cho gọn nhé.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiGọi điện đặt bàn我把手机号发给您。 — Tôi nhắn số di động cho anh.HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnChiếc ô của người lạ一个阿姨走过来,把伞给了她。 — Một cô đi tới, đưa chiếc ô cho cô bé.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明站起来说,我家的狗把作业吃了。 — Tiểu Minh đứng dậy đáp, con chó nhà em ăn mất bài rồi ạ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 把vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 78 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 9 hội thoại.