Từ · HSK 6

động mạch

Âm Hán-Việt: động mạch
dòngthanh 4 · rơi xuốngmàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 動脈
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “động mạch” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
医生检查了他的动脉。
Yī shēng jiǎn chá le tā de dòng mài.
Bác sĩ kiểm tra động mạch của anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.