Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 圈: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他仔细一看,羊圈上有个洞。 — Nhìn kỹ, anh thấy trên chuồng dê có một cái lỗ thủng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả有的跳,有的转圈,有的抓住他的衣服。 — Con thì nhảy, con thì chạy vòng, con thì túm lấy áo ông.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 圈vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.