Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 很: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm去前面的饭店,菜很好吃。 — Đến nhà hàng phía trước, món ăn rất ngon.HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch不太冷,北京很漂亮! — Không lạnh lắm, Bắc Kinh rất đẹp!HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈很喜欢吃苹果。 — Mẹ rất thích ăn táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 很vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 很vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 很vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 97 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 20 hội thoại.