Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 我: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước我想买五个杯子。 — Tôi muốn mua 5 cái cốc.HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm他是我的老师! — Thầy ấy là thầy giáo của tôi!HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“上午我买了八个。” — Mẹ nói: "Sáng nay mẹ mua tám quả rồi."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小月说:“我爸爸开车来,我们一起回家。” — Tiểu Nguyệt nói: "Bố tớ lái xe tới đón, mình về cùng nhé."HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 我vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 632 câu trong đề này hỏi thẳng vào 我vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 89 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 52 hội thoại.