Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们坐__上楼吧。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请看__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他八点__来。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 明天有一个__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我的__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 妈妈__我去。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,请给我一杯茶。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌上有一个__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这双__很贵。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__安静啊!
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我们坐电梯上楼吧。
Câu 30 · Đọc hiểu 请看黑板。
Câu 31 · Đọc hiểu 他八点才来。
Câu 32 · Đọc hiểu 明天有一个会议。
Câu 33 · Đọc hiểu 这是我的选择。
Câu 34 · Đọc hiểu 妈妈同意我去。
Câu 35 · Đọc hiểu 阿姨,请给我一杯茶。