Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
东 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 东)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 东: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam里面是什么东西? — Bên trong là thứ gì?HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng最近吃过什么凉的东西吗? — Gần đây có ăn gì lạnh không?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp一天,东边来了一个男人,西边来了一个老人。 — Một hôm, từ phía đông có một người đàn ông đi tới, từ phía tây có một cụ già đi lại.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 东vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 东vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 36 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.