Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
还 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 还是)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 还是: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到哪儿?中国还是外国? — Gửi đi đâu ạ? Trong nước hay nước ngoài?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiXem phòng cho thuê楼上还是楼下? — Tầng trên hay tầng dưới?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây大家都笑了,可是老张还是不放心。 — Mọi người cười ồ, nhưng ông Trương vẫn không yên tâm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶今年八十岁了,还是喜欢自己包饺子。 — Năm nay bà tám mươi rồi mà vẫn thích tự tay gói bánh chẻo.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 054 câu trong đề này hỏi thẳng vào 还是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 还是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 还是vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 31 truyện · 5 đề thi thử với 18 câu hỏi · 3 hội thoại.