Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 耳朵: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 5 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他吓了一跳,赶紧用手按住自己的耳朵。 — Hắn giật nảy mình, vội lấy tay bịt chặt tai mình lại.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng每个人耳朵上都戴着一个小机器。 — Ai cũng đeo bên tai một chiếc máy nhỏ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他撕下衣服上的两块布,把自己的耳朵堵住。 — Hắn xé hai mảnh vải trên áo, nhét bịt tai mình lại.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 耳朵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 651 câu trong đề này hỏi thẳng vào 耳朵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 674 câu trong đề này hỏi thẳng vào 耳朵vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.