Từ · HSK 3

áo sơ mi

Âm Hán-Việt: sấn sam
chènthanh 4 · rơi xuốngshānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 襯衫
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sấn sam” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件衬衫是白的。
Zhè jiàn chènshān shì bái de.
Chiếc áo sơ mi này màu trắng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.