Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
如 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 如果)
果 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 如果)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 如果: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách如果没看完怎么办? — Nếu chưa đọc xong thì làm sao?HSK 4 · nghe trong bài 87 →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà如果水管坏了,谁来修? — Nếu đường nước hỏng thì ai sửa?HSK 5 · nghe trong bài 198 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他问朋友,如果有人跑来说街上有一只老虎,你信不信? — Anh hỏi bạn: nếu có người chạy tới bảo ngoài phố có một con hổ, cậu có tin không?HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 如果vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 如果vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 7 hội thoại.