Từ · HSK 6

hư hỏng, làm hỏng

Âm Hán-Việt: tổn hoại
sǔnthanh 3 · võng rồi lênhuàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 損壞
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tổn hoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这本书被损坏了。
Zhè běn shū bèi sǔn huài le.
Cuốn sách này bị hư hỏng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.