Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的手很__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__去中国留学。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__有点冷。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 中国是__最大的国家。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 学生们__了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天是我第一天__上班。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __下雨,他还是去了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请坐在__上吧。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们需要__一下经验。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他以前非常__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天真__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 你的手很脏。
Câu 34 · Đọc hiểu 我想申请去中国留学。
Câu 35 · Đọc hiểu 我感觉有点冷。
Câu 36 · Đọc hiểu 中国是亚洲最大的国家。
Câu 37 · Đọc hiểu 学生们放暑假了。
Câu 38 · Đọc hiểu 今天是我第一天正式上班。
Câu 39 · Đọc hiểu 尽管下雨,他还是去了。
Câu 40 · Đọc hiểu 请坐在沙发上吧。