11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 脱 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+8131). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
脱 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 脱 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGió bắc và mặt trời太阳说,谁能让他把衣服脱下来,谁的力气就大。 — Mặt trời nói: ai khiến được ông ta cởi áo ra thì người đó mạnh hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời谁能让他脱下外套,谁就算赢。 — Ai khiến được ông ta cởi áo khoác ra, người đó thắng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 691 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脱vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.