13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 腿 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+817F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
腿 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 腿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnĐi xa học cách bước đi他说,我把自己的两条腿弄丢了。 — Anh đáp: cháu làm mất hai cái chân của chính mình rồi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao那时候我才到爸爸的腿。 — Hồi ấy tôi mới cao tới chân bố.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa从此他的腿就瘸了,走路一直不方便。 — Từ đó chân anh ta bị què, đi lại mãi không thuận tiện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 腿vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.